Bản dịch của từ 隹 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

(Danh từ)

zhuī
01

A bird with a short tail (the 'zhuī' radical indicating short-tailed birds)

古书上指短尾巴的鸟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

隹
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHUY】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép