Bản dịch của từ 隻 trong tiếng Anh
隻
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
隻 (Danh từ)
【zhī】
01
A single bird
(形聲。從又,持隹。持一隹曰隻,持二隹曰雙。本義:鳥一隻) 同本義
Ví dụ
隻 (Tính từ)
【zhī】
01
Single
引申爲凡物之單者曰隻。單一
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Alone
孤獨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Odd
單數;奇數
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
另見zhǐ
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
