Bản dịch của từ 隻隻 trong tiếng Anh

隻隻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

隻隻 (Tính từ)

zhǐ zhǐ
01

Standing upright; having a straight, erect posture (often used to describe animals or people standing still)

企立貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隻隻

zhī

zhī

隻
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
獲, 只, 𨾏
Hình thái radical:
⿱,隹,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép