Bản dịch của từ 隼 trong tiếng Anh

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

(Danh từ)

sǔn
01

A type of falcon — a swift, sharp‑winged bird of prey (commonly called a kestrel/falcon)

鸟类的一科,翅膀窄而尖,嘴短而宽,上嘴弯曲并有齿状突起飞得很快,善于袭击其他鸟类,是凶猛的鸟也叫鹘 (hú)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A falcon or hawk — a fast, sharp‑winged raptor that hunts other birds

鸟类的一科, 翅膀窄而尖, 嘴短而宽, 上嘴弯曲并有齿状突起飞得很快, 善于袭击其他鸟类, 是凶猛的鸟

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

sǔn
01

Peregrine falcon / a type of falcon (often read as zhǔn in Taiwan usage)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

隼
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【CHUẨN】
Các biến thể:
鵻, 鶽
Hình thái radical:
⿱,隹,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép