Bản dịch của từ 隼张 trong tiếng Anh

隼张

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

隼张 (Tính từ)

sǔn zhāng
01

To flutter or wave like a hawk (falcon) spreading its wings; a literary verb/adjective describing a soaring or fluttering appearance.

如隼展翅﹐飘扬貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隼张

sǔn

zhāng

Các từ liên quan

隼击
隼尾波
隼旆
隼旗
隼旟
张三
张三中
张三李四
隼
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【CHUẨN】
Các biến thể:
鵻, 鶽
Hình thái radical:
⿱,隹,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép