Bản dịch của từ 隼旟 trong tiếng Anh

隼旟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǔn

ㄙㄨㄣˇsunthanh hỏi

隼旟 (Danh từ)

sǔn yú
01

A flag bearing the image of a hawk/falcon (ancient banner erected by local officials)

1.画有隼鸟的旗帜。古代为州郡长官所建。语本《周礼.春官.司常》﹕“鸟隼为旟﹐龟蛇为旐……州里建旟﹐县鄙建旐。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

2.指代州郡长官。

Ví dụ
03

3.指帅旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隼旟

sǔn

Các từ liên quan

隼击
隼尾波
隼张
隼旆
隼旗
旟斾
旟旐
旟旟
隼
Bính âm:
【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【CHUẨN】
Các biến thể:
鵻, 鶽
Hình thái radical:
⿱,隹,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép