Bản dịch của từ 隽才 trong tiếng Anh

隽才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

隽才 (Danh từ)

jùn cái
01

An exceptionally talented or brilliant person; outstanding intellect/talent.

2.才智出众的人﹔出众的才智。隽﹐通“俊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A gifted/talented person; an outstanding talent.

1.亦作“隽材”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隽才

juàn

cái

Các từ liên quan

隽乘
隽人
隽伟
隽俗
隽
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【TUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,隹,乃
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép