Bản dịch của từ 难以忍受 trong tiếng Anh

难以忍受

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难以忍受 (Động từ)

nán yǐ rěn shòu
01

Difficult to bear or endure, causing great discomfort or pain

难以忍受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Too difficult to endure; unbearable

难以忍受的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难以忍受

nán

rěn

shòu

难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép