Bản dịch của từ 难经 trong tiếng Anh

难经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nàn

ㄋㄢˊnanthanh sắc

难经 (Danh từ)

nàn jīng
01

An ancient medical classic focusing on difficult medical problems, dating back to the 1st century AD.

医学问题经典,c。公元一世纪

Ví dụ
02

A classical Chinese medical text focusing on difficult diagnostic and therapeutic issues, known as the 'Classic of Difficulties'.

Abbr. for 黃帝八十一難經|黄帝八十一难经 [Huáng dì Bā shí yī Nàn jīng]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 难经

nán

jīng

难
Bính âm:
【nàn】【ㄋㄢˊ, ㄋㄢˋ】【NAN, NẠN】
Các biến thể:
難, 𨿻, 𩀏, 𩀙, 𩀡, 𩀤, 𩁚, 𩁢, 𩁣, 𩁤, 𩁩, 𩁪, 𩁬, 𩁮, 𩁲, 𩁳, 𪄿, 𪅀, 𪇠, 𪇼
Hình thái radical:
⿰,又,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép