Bản dịch của từ 雀舌 trong tiếng Anh

雀舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇqiaothanh hỏi

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

雀舌 (Danh từ)

què shé
01

A quality tea made from tender buds (literally 'sparrow tongue'); a premium bud tea

茶名。以嫩芽焙制的上等茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雀舌

què

shé

Các từ liên quan

雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
雀
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ, ㄑㄩㄝˋ】【TƯỚC】
Các biến thể:
䲵, 𠋓, 𩾟
Hình thái radical:
⿱,小,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép