Bản dịch của từ 雁门关 trong tiếng Anh
雁门关
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
雁门关 (Từ chỉ nơi chốn)
【yàn mén guān】
01
Yanmen Pass; a strategic mountain pass in northern Shanxi, China, historically important for defense and transportation along the Great Wall.
中国万里长城的重要关口在山西北部,古为晋北交通及军事要地
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁门关
yàn
雁
mén
门
guān
关
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
- Các biến thể:
- 贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,倠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灧
验
赝
嬮
熖
墕
掞
験
棪
鳱
彥
傿
雤
雍
䨂
龨
雂
䧹
雦
雞
雜
隼
雙
䨆
稍
暎
運
笿
揦
䄍
㮀
㙒
趇
崾
㷄
滁
大雁
鸿雁
雁塔
雁荡
雁山
雁行
灰雁
鱼雁
雪雁
雁峰
