Bản dịch của từ 雁默先烹 trong tiếng Anh

雁默先烹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

雁默先烹 (Tính từ)

yàn mò xiān pēng
01

The silent wild goose is cooked first; metaphor for those without talents or abilities being eliminated first.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雁默先烹

yàn

xiān

pēng

Các từ liên quan

雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
默不作声
默不做声
默书
默仙
默会
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
烹冰
烹分
烹割
烹和
烹啜
雁
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NHẠN】
Các biến thể:
贋, 鳫, 鴈, 𩿫, 𤻉, 𩾝, 𩾦, 𪁡, 𪂢
Hình thái radical:
⿸,厂,倠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép