Bản dịch của từ 雄精 trong tiếng Anh

雄精

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xióng

ㄒㄩㄥˊxiongthanh sắc

雄精 (Tính từ)

xióng jīng
01

Realgar, a traditional Chinese medicinal mineral (arsenic sulfide) used in herbal medicine.

中药上指雄黄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雄精

xióng

jīng

Các từ liên quan

雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
精一
精专
精严
精丽
精义
雄
Bính âm:
【xióng】【ㄒㄩㄥˊ】【HÙNG】
Các biến thể:
䧺, 𩿅
Hình thái radical:
⿰,厷,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép