Bản dịch của từ 雉 trong tiếng Anh
雉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
雉 (Danh từ)
【zhì】
01
Pheasant — a wild game bird resembling a long-tailed colorful rooster (male brightly colored, female brownish), often called 'mountain chicken' in some regions
鸟,形状像鸡,雄的尾巴长,羽毛很美丽,多为赤铜色或深绿色,有光泽,雌的尾巴稍短,灰褐色善走,不能久飞尾部羽毛可做装饰品通称野鸡,有的地区叫山鸡
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A pheasant; (archaic) a type of defensive earthwork—old measure description (wall about three zhang long and one zhang high)
古代城墙长三丈高一丈叫一雉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【TRĨ】
- Các biến thể:
- 兕, 垁, 埃, 搱, 鴙, 鶨, 𨿘, 𪁩, 𪁰, 𪅊, 𨿝
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶨
剬
稺
贽
洷
豸
鴙
娡
陟
懥
贄
䕌
䧶
難
䨆
䨂
雔
雝
雊
䧴
雘
隽
集
雋
䔈
腨
楩
硼
嗉
㑻
蒪
嵢
蒲
遙
睜
𠄽
雉鸡
水雉
山雉
雉堞
血雉
雉媒
环颈雉
林沙雉
冠羽雉
黄腹角雉
