Bản dịch của từ 雌伏 trong tiếng Anh

雌伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

雌伏 (Động từ)

cí fú
01

To hide oneself, to retreat

2.比喻退藏不进。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be in a subordinate position; to remain inactive.

1.比喻屈居下位﹐无所作为。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雌伏

Các từ liên quan

雌儿
雌剑
雌劣
雌呿雄吟
雌哑
伏丑
伏乞
伏事
伏从
雌
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【THƯ】
Các biến thể:
䧳, 䳄, 鴜, 𣦘, 𩾰
Hình thái radical:
⿰,此,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép