Bản dịch của từ 雒 trong tiếng Anh
雒
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
雒 (Từ chỉ nơi chốn)
【Luò】
01
Luò River (name of a river — the Luo River in Shaanxi province)
洛河,水名,在中国陕西
Ví dụ
02
Surname Luò (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【Luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 洛, 烙, 讎, 𩁗
- Hình thái radical:
- ⿰,各,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丨フ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洛
䉿
捰
擽
硦
䎅
㴖
䇔
跞
躒
峈
䃕
隺
隹
隽
雕
䨄
雅
䧻
雍
䧶
雘
集
䧵
榩
誙
鉻
谮
隣
䅫
赫
蜮
誛
嘊
閭
蔹
