ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
雔
Bảng phân tích âm vị 雔
Chóu
A pair of birds; extended meaning as partners or matches.
双鸟。引申为伴侣、匹配。
Equivalent; as in the phrase '索此难雔之价' meaning a price difficult to match.
相当:“索此难~之价。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép