Bản dịch của từ 雕刻 trong tiếng Anh

雕刻

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠdiaothanh ngang

雕刻 (Động từ)

diāo kè
01

To carve or engrave images on materials like metal, ivory, or bone

在金属、象牙、骨头或其他材料上刻出形象

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

雕刻 (Danh từ)

diāo kè
01

Artworks created by carving or engraving materials such as stone, wood, or metal.

雕刻成的艺术作品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雕刻

diāo

Các từ liên quan

雕丧
雕云
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
雕
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Các biến thể:
碉, 㓮, 琱, 鵰, 彫, 錭, 𪄄
Hình thái radical:
⿰,周,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一丨一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép