Bản dịch của từ 雖 trong tiếng Anh

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟN/AN/AN/A

(Liên từ)

suī
01

A conjunction meaning 'although' or 'even if', often paired with words like 'but' or 'however'.

連詞,把意思推開一層,表示“即使”或是“縱然”的意思,後面多有“可是”、“但是”相應:~然。~則。麻雀~小,五臟俱全。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

雖
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
Các biến thể:
虽, 𧈧, 𨾡, 𨿽
Hình thái radical:
⿰,虽,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨一丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép