Bản dịch của từ 雚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊhuanthanh sắc

(Danh từ)

huán
01

Variant form of (a kind of riverbank grass; sedge-like grass growing along rivers)

Variant of 萑

Ví dụ

(Danh từ)

huán
01

Stork (archaic term)

(古)鹳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Egret / heron (a white wading bird)

苍鹭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

雚
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ, ㄍㄨㄢˋ】【HOÀN, QUÁN】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép