Bản dịch của từ 雝隅 trong tiếng Anh
雝隅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
雝隅 (Danh từ)
【yōng yú】
01
室的西南角。借指内室。
Ví dụ
02
The most subtle or profound point; the deepest, most exquisite part of knowledge or skill
引申为学问精绝深奥之处。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雝隅
yōng
雝
yú
隅
- Bính âm:
- 【yōng】【ㄩㄥ】【UNG】
- Các biến thể:
- 雍, 𪄉
- Hình thái radical:
- ⿰,邕,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鷛
嗈
嫞
拥
郺
鱅
牗
痈
镛
廱
邕
鄘
集
䧷
難
雚
䨅
䧺
雡
䨊
雞
隻
雤
䧱
糥
簛
颢
鵏
䩳
鵥
䰀
鹲
䍼
醧
䩰
䵿
