Bản dịch của từ 雟 trong tiếng Anh
雟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
雟 (Danh từ)
【xī】
01
Place name (toponym)
地名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To revolve; to turn around; to circle
围绕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Sparrow
麻雀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HUỀ】
- Các biến thể:
- 嶲
- Hình thái radical:
- ⿳屮隹冏
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノノ丨丶一一一丨一丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬀
规
皈
䲅
媯
槣
櫰
璝
鮭
傀
騩
龟
䐅
緆
覡
㺣
礂
昔
誒
扸
㷩
肹
熻
鄎
雔
䧹
雂
䨀
雏
雄
雒
雤
隹
雎
隻
難
鎒
㩡
㿍
顝
癕
繟
櫡
巀
謫
彝
旛
簱
