Bản dịch của từ 雠柞 trong tiếng Anh

雠柞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

雠柞 (Danh từ)

chóu zhà
01

Social interaction involving polite exchange or reciprocal visits

酬酢﹐应酬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 雠柞

chóu

zhà

Các từ liên quan

雠书
雠人
雠人相见分外眼明
雠仇
雠伪
柞丝绸
柞叶
柞子
柞撒
柞木
雠
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
Các biến thể:
讎, 啁, 讐, 𠵁, 𢛇, 𢢧
Hình thái radical:
⿲,隹,讠,隹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép