Bản dịch của từ 離 trong tiếng Anh
離

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
離 (Danh từ)
Chinese oriole
同本義
Scarf
通“縭”。古代女子出嫁時系的佩巾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rowan
通“樆”。山棃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Sweetgrass
通“蘺”。香草
Fire
八卦之一,象徵火
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dragon without horn
通“螭”。古代傳說中沒有角的龍
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A legendary bird
長離,傳說中的鳳鳥,比喻有才華的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(形聲。从隹(zhuī),表示與鳥類有關,離聲。“離”是“鸝”的本字,因而聲符亦兼表字義。本義:鳥名。即黃鸝,也稱倉庚,鳴聲清脆動聽)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
離 (Động từ)
Suffer from
假借爲“罹”。遭受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cut
割取
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Part; leave each other
離假借爲“剺”。離開;離別
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Violate; go against
違背,背離
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Be apart from; be at a distance from
距離;相距
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Enumerate
羅列,陳列
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Attach oneself to; depend on
通“麗”。附麗,附着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Decentralize
分散,離散。跟 “合”相對
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Experience
經歷
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Lack; be short of
缺少。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Distinguish
斷絕;判別
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
- Các biến thể:
- 䅻, 离, 𨾫, 𩀌, 離
- Hình thái radical:
- ⿰,离,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
