Bản dịch của từ 離 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Danh từ)

01

Chinese oriole

同本義

Ví dụ
02

Scarf

通“縭”。古代女子出嫁時系的佩巾

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Rowan

通“樆”。山棃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Sweetgrass

通“蘺”。香草

Ví dụ
05

Fire

八卦之一,象徵火

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Dragon without horn

通“螭”。古代傳說中沒有角的龍

Ví dụ
07

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

A legendary bird

長離,傳說中的鳳鳥,比喻有才華的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

(形聲。从隹(zhuī),表示與鳥類有關,離聲。“離”是“鸝”的本字,因而聲符亦兼表字義。本義:鳥名。即黃鸝,也稱倉庚,鳴聲清脆動聽)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

Suffer from

假借爲“罹”。遭受

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cut

割取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Part; leave each other

離假借爲“剺”。離開;離別

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Violate; go against

違背,背離

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Be apart from; be at a distance from

距離;相距

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Enumerate

羅列,陳列

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

07

Attach oneself to; depend on

通“麗”。附麗,附着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Decentralize

分散,離散。跟 “合”相對

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Experience

經歷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Lack; be short of

缺少。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Distinguish

斷絕;判別

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

離
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LY】
Các biến thể:
䅻, 离, 𨾫, 𩀌, 離
Hình thái radical:
⿰,离,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶フ丨丨フフ丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép