Bản dịch của từ 雯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊwenthanh sắc

(Danh từ)

wén
01

Ornamented or patterned clouds (clouds with decorative streaks or markings)

有花纹的云彩

Ví dụ
02

(surname) Wén — a Chinese family name

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

雯
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿱,雨,文
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép