ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
雯
Bảng phân tích âm vị 雯
Wén
Ornamented or patterned clouds (clouds with decorative streaks or markings)
有花纹的云彩
(surname) Wén — a Chinese family name
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép