ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
雱
Bảng phân tích âm vị 雱
Pāng
Snowing heavily; heavy snowfall
雪下得很大
To gush; water surging or spouting out (a sudden, forceful flow)
形容水涌出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép