Bản dịch của từ 雵 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

yāng
01

Snowflakes.

雪花。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The rising appearance of white clouds, like waves swelling.

〔~~〕(白云)兴起的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

雵
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép