ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
雵
Bảng phân tích âm vị 雵
Yāng
Snowflakes.
雪花。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The rising appearance of white clouds, like waves swelling.
〔~~〕(白云)兴起的样子。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép