Bản dịch của từ 零 trong tiếng Anh
零

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
零 (Chữ số)
Zero (as on a thermometer); 0 degrees
温度计上的零度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The digit zero used in compound numbers to indicate an empty place (e.g., 'forty‑zero‑five' = 405); 'zero' as the filler in multi‑digit numbers (also 'lẻ' in Vietnamese)
用于表示质量、长度、时间、年岁等的两位数中间,表示单位较高的量下附有单位较低的量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Zero; none; the number 0; indicating absence of quantity or a value neither positive nor negative
表示小于任何正数、大于任何负数的数;表示没有数量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The digit zero used in written numbers (marks an empty place in large-form Chinese numerals)
在大写汉字数字中表示数的空位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
零 (Tính từ)
Scattered; fragmentary; odd (as in odd-numbered or not whole)
分散的;细碎的(跟“整”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
零 (Động từ)
To wither and fall (of flowers or leaves); to decay and drop
(草木的花叶)枯萎下落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To fall; to drip or trickle down (of rain, dew, tears)
(雨、露、眼泪等)落下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
零 (Danh từ)
Surname Ling (a Chinese family name)
姓
Odd; leftover number (the remainder or units digit not forming a whole group)
不够一定单位的零碎数量;整数以外的尾数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
