Bản dịch của từ 零 trong tiếng Anh

Chữ sốTính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

(Chữ số)

líng
01

Zero (as on a thermometer); 0 degrees

温度计上的零度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The digit zero used in compound numbers to indicate an empty place (e.g., 'forty‑zero‑five' = 405); 'zero' as the filler in multi‑digit numbers (also 'lẻ' in Vietnamese)

用于表示质量、长度、时间、年岁等的两位数中间,表示单位较高的量下附有单位较低的量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Zero; none; the number 0; indicating absence of quantity or a value neither positive nor negative

表示小于任何正数、大于任何负数的数;表示没有数量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The digit zero used in written numbers (marks an empty place in large-form Chinese numerals)

在大写汉字数字中表示数的空位

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

líng
01

Scattered; fragmentary; odd (as in odd-numbered or not whole)

分散的;细碎的(跟“整”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

líng
01

To wither and fall (of flowers or leaves); to decay and drop

(草木的花叶)枯萎下落

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To fall; to drip or trickle down (of rain, dew, tears)

(雨、露、眼泪等)落下

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

líng
01

Surname Ling (a Chinese family name)

Ví dụ
02

Odd; leftover number (the remainder or units digit not forming a whole group)

不够一定单位的零碎数量;整数以外的尾数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

零
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
霗, 霝, 𠏡, 𡈍, 𤅫, 𩂙, 𩃞, 𩆖, 𩆼, 〇, 零
Hình thái radical:
⿱,雨,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép