Bản dịch của từ 雹 trong tiếng Anh
雹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Báo | ㄅㄠˊ | b | ao | thanh sắc |
雹 (Danh từ)
【báo】
01
Hail (frozen pellets or lumps of ice that fall from the sky)
(雹 子) 冰雹,空中降下来的冰粒或冰块
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【báo】【ㄅㄠˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 䨌, 䨔, 𩂁, 𩄉, 𩅒, 𩅟, 𩆗, 𩇌
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薄
窇
䥤
㿺
䪨
䨌
䈏
㵡
䨔
靆
霽
䨩
霎
霨
䨓
霹
霔
霺
靐
雮
零
楩
鄟
詣
煔
勡
𠗾
搇
弒
㨣
䧡
裸
頒
冰雹
雹子
雹灾
雹块
降雹
雹暴
雹凸
冰雹保险
