Bản dịch của từ 霁 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Động từ)

01

Clear up (after rain or snow); the sky clearing after precipitation

雨后或雪后转晴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To calm down (anger); to abate anger or show placidity

怒气消散

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

霁
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TẾ】
Các biến thể:
霽, 䨖, 𩃟, 𩄄
Hình thái radical:
⿱,雨,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép