Bản dịch của từ 震 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

(Động từ)

zhèn
01

To shake; to tremble; an earthquake-like jolt or vibration

震动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To shock; to astonish (emotionally overwhelmed)

情绪过分激动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhèn
01

Earthquake; seismic tremor

特指地震

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Thunder; the sound of thunder (a loud rumbling from lightning)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname Zhèn (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Zhen (one of the eight trigrams) — represents thunder; the trigram of thunder and movement

八卦之一;代表雷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

震
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
Các biến thể:
誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
Hình thái radical:
⿱,雨,辰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép