Bản dịch của từ 震舌 trong tiếng Anh
震舌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | zh | en | thanh huyền |
震舌 (Động từ)
【zhèn shé】
01
A pronunciation method where the tongue vibrates rapidly inside the mouth, often used in certain language syllables.
一种发音方式,舌头在口腔内快速震动,常用于某些语言的音节中。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 震舌
zhèn
震
shé
舌
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 誫, 𨌑, 𩆉, 𩇒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,辰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶一ノ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揕
鋴
㣀
甽
栚
䨯
榐
紖
䊶
侲
䏖
䧵
雵
䨞
䨴
靈
霕
靁
䨛
雿
䨗
䨺
䨸
䨜
㩌
䵺
斳
皝
㪹
㾾
㿀
䯶
螝
鋴
踻
慭
地震
震撼
震惊
震动
震慑
震荡
防震
震颤
余震
减震
