Bản dịch của từ 霉黑 trong tiếng Anh

霉黑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

霉黑 (Danh từ)

méi hēi
01

Black mold; a type of black fungus that grows in damp environments and can be harmful to health.

霉黑是指一种黑色的霉菌,通常在潮湿的环境中生长,可能对健康有害。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霉黑

méi

hēi

Các từ liên quan

霉天
霉头
霉毒
霉气
霉气星
黑三棱
黑下
黑下水
霉
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Các biến thể:
黴, 𪑛
Hình thái radical:
⿱,雨,每
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ一フフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép