Bản dịch của từ 霍丘 trong tiếng Anh

霍丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

霍丘 (Danh từ)

huò qiū
01

Huoqiu County in Lu'an, Anhui Province, China

Huoqiu county in Lu'an 六安 [Lu4 ān], Anhui

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A variant name for Huoqiu, a place name in China.

Variant of 霍邱 [Huò qiū]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍丘

huò

qiū

霍
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
Các biến thể:
靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
Hình thái radical:
⿱,雨,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép