Bản dịch của từ 霍克松 trong tiếng Anh

霍克松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

霍克松 (Danh từ)

huò kè sōng
01

Hokksund city, a place name.

可能指地名或特定的文化遗址,需上下文确认。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍克松

huò

sōng

霍
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
Các biến thể:
靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
Hình thái radical:
⿱,雨,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép