Bản dịch của từ 霍尔木兹 trong tiếng Anh

霍尔木兹

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

霍尔木兹 (Từ chỉ nơi chốn)

huò ěr mù zī
01

Hormuz, an island or a city in the Persian Gulf region.

可能指霍尔木兹岛,或位于波斯湾的城市。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍尔木兹

huò

ěr

霍
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
Các biến thể:
靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
Hình thái radical:
⿱,雨,隹
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép