Bản dịch của từ 霍查 trong tiếng Anh
霍查
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
霍查 (Danh từ)
【huò chá】
01
年参加和组织反意大利侵略者的斗争。
Ví dụ
02
Hoxha — participated in founding the Communist Party of Albania in (year)
年参加创建阿尔巴尼亚共产党。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
(enverhoxha,1908-1985)阿尔巴尼亚劳动党领导人。曾在法国、比利时的大学读书。回国后任教。
Ví dụ
04
年起改称阿劳动党第一书记。
Ví dụ
05
Enver Hoxha — Communist leader of Albania, General Secretary of the Party of Labour of Albania (name used after 1948); postwar Albanian political leader
年当癣共(1948年改名阿尔巴尼亚劳动党)总书记。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
年任阿尔巴尼亚人民共和国部长会议主席。
Ví dụ
07
Hocha (personal name) — died of illness in April of a certain year (notation indicating time of death)
年4月病逝。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍查
huò
霍
chá
查
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
- Các biến thể:
- 靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀖
濩
閄
货
䱛
䁨
㯛
㩇
䄀
檴
湱
藿
霌
䨎
䨍
䨏
䨌
霏
雨
䨐
霈
露
䨯
霗
憝
膦
薔
錩
擔
髹
澸
㷴
䖘
諹
䦢
䏃
挥霍
霍霍
霍乱
霍尔
霍金
霍然
霍地
霍邱
霍山
霍顿
