Bản dịch của từ 霍绰 trong tiếng Anh
霍绰
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
霍绰 (Thán từ)
【huò chuò】
01
Having an imposing or dignified bearing; stylishly majestic
1.犹言有气派。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Onomatopoeia for the heavy, crashing sound of something falling to the ground
2.象声词。形容重物落地的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霍绰
huò
霍
chuò
绰
Các từ liên quan
霍乱
霍亨索伦家族
霍人
绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẮC】
- Các biến thể:
- 靃, 𡾜, 𨟓, 𫁒
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶フ丨丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀖
濩
閄
货
䱛
䁨
㯛
㩇
䄀
檴
湱
藿
霌
䨎
䨍
䨏
䨌
霏
雨
䨐
霈
露
䨯
霗
憝
膦
薔
錩
擔
髹
澸
㷴
䖘
諹
䦢
䏃
挥霍
霍霍
霍乱
霍尔
霍金
霍然
霍地
霍邱
霍山
霍顿
