Bản dịch của từ 霜前花 trong tiếng Anh

霜前花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

霜前花 (Danh từ)

shuāng qián huā
01

Pre-frost cotton blooms — cotton bolls that have opened and matured before frost; high-quality white fiber used for spinning fine, strong yarn

在下霜前棉铃吐絮、纤维已充分成熟的棉花。其纤维品质好,颜色白,是棉纺工业的重要原料,可以纺出强韧的细纱。棉花生产上可采取一定的技术措施,以促进早熟,增加霜前花的产量。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霜前花

shuāng

qián

huā

霜
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
孀, 𩅪
Hình thái radical:
⿱,雨,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶丨フ一一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép