Bản dịch của từ 霢 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

mài
01

① Light rain or drizzle ② Sweat flowing like rain

〔~霂(mù)〕①小雨,如“益之以~~,既优既渥。”②形容汗流如雨的样子,如“流汗~~而中逵泥泞。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

霢
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MÃI】
Các biến thể:
霡, 䨫
Hình thái radical:
⿱,雨,脈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶ノフ一一ノノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép