Bản dịch của từ 霦 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

bīn
01

The shining luster of jade, like the radiant glow of a precious gem.

〔璘(lín)~〕玉的光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

霦
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Hình thái radical:
⿱,雨,彬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép