Bản dịch của từ 霰弹枪 trong tiếng Anh

霰弹枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

霰弹枪 (Danh từ)

xiàn dàn qiāng
01

A firearm that shoots multiple small pellets (shot), commonly used for hunting or self-defense.

一种发射霰弹的枪支,通常用于狩猎或防卫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霰弹枪

xiàn

dàn

qiāng

霰
Bính âm:
【sǎn】【ㄒㄧㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TẢN】
Các biến thể:
䨷, 䨘, 𩃂, 𩃝, 𩄧, 𩅤, 𩆥
Hình thái radical:
⿱,雨,散
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép