Bản dịch của từ 霸才 trong tiếng Anh

霸才

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋbathanh huyền

霸才 (Tính từ)

bà cái
01

Exceptional talent, a person with leadership ability.

1.称雄之才。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Talented yet autocratic; a person with decisive ability.

2.有才而霸道专断。亦指有专决之才的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 霸才

cái

Các từ liên quan

霸上
霸上戏
霸下
霸世
霸业
霸
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BÁ】
Các biến thể:
䨣, 䩗, 䩻, 伯, 屰, 灞, 覇, 魄, 𣍸, 𧈉, 𧟲, 𧟳, 𧟶, 𩄤
Hình thái radical:
⿱,雨,⿰,革,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丶フ丨丶丶丶丶一丨丨一丨フ一一丨ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép