Bản dịch của từ 靄 trong tiếng Anh
靄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞˇ | N/A | ai | thanh hỏi |
靄 (Danh từ)
【ǎi】
01
(Phono-semantic) Originally means cloud vapor or mist
(形聲。从雨,謁聲。本義:雲氣)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mist; a foggy or cloudy vapor
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Smoke; vapor; mist
煙霧;蒸氣
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 䨠, 藹, 謁, 霭
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,謁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丶一一一丨乚一丨乚一一丿乚丿丶乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矮
噯
㢊
欸
譪
濭
藹
毐
蔼
絠
䨠
䑂
䨬
䨤
靈
霁
䨚
霼
䨕
霷
霭
雿
霟
䨺
鱤
鸆
鱣
瓥
韥
䟒
瓛
灟
鑪
䘍
䃺
醿
