Bản dịch của từ 靅 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

fèi
01

Dense clouds covering the sky thickly, as in the phrase 'the air seems like the sky, dense clouds spread.'

〔叆(ài)~〕(浓云)密布的样子,如“气似天霄,~~云布。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

靅
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
𠄴, 𩃸, 𩆦
Hình thái radical:
⿰,雲,費
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶一一乚丶乚一乚丿丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép