ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
靑
Bảng phân tích âm vị 靑
Qīng
Blue/green; the color blue or green (often used for natural hues like verdant hills or clear water)
青
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép