Bản dịch của từ 青 trong tiếng Anh
青

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青 (Tính từ)
Blue or green; the color of youth/verdant (general term for bluish‑green hues)
蓝色或绿色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Young; youthful
年轻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Black (archaic/poetic usage for dark colors)
黑色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Unripe; green (not mature)
没有成熟的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
青 (Danh từ)
Qinghai (province in northwest China)
青海省
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bamboo slip; bamboo strip used as writing material (ancient Chinese bamboo/wood slips)
青的竹简
Young person; youth
指青年
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Green; the color green; things that are green (young plants, unripe flowers)
青色的东西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A Chinese surname (Qing)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
