Bản dịch của từ 青丘 trong tiếng Anh

青丘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青丘 (Danh từ)

qīng qiū
01

A remote, wild country or land (archaic/literary)

3.泛指边远蛮荒之国。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A pen name / sobriquet: 'Qingqiu(zi)' — the literary alias (here refers to Ming dynasty writer Gao Qi's courtesy name/alias)

8.即青丘子。明高启别号。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A literary/place-name used to refer to the Shandong region (a historic/geographic designation)

6.借指山东一带。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Proper name: an ancient place called Qingqiu (historically on the banks of the Wusong River, present-day Jiangsu)

7.地名。在今江苏吴淞江滨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Name for a marsh/pond or a place-name (archaic); also a mythic/poetic place-name

9.泽名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Qingqiu (also written 青邱) — an ancient place-name; a mythic or historical region appearing in classical Chinese texts

1.亦作“青邱”。

Ví dụ
07

A legendary overseas country/place (a mythic land in Chinese folklore)

2.传说中的海外国名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Qingqiu (mythical isle): also called Changzhou, one of the ten legendary islands where immortals live

4.即长洲。传说中神仙居住的十岛之一。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Place name: the historical region 'Qingqiu' (ancient), located in northern Guangrao County, Shandong Province

5.地名。在今山东省广饶县北。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

10

Name of a star (a star in the constellation Serpens)

10.星名。属长蛇座。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青丘

qīng

qiū

Các từ liên quan

青丘子
青丘缴
青丙
青丛
青丝
丘井
丘亭
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép