Bản dịch của từ 青丝编 trong tiếng Anh

青丝编

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

青丝编 (Danh từ)

qīng sī biān
01

A titled collection or literary piece called '青丝编' (literally 'Black-hair Collection' — 青丝 = black/young hair; = compilation), often a poetic/literary title

即青丝简编。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青丝编

qīng

biān

Các từ liên quan

青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
编人
编伍
编余
编修
编入
青
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép