Bản dịch của từ 青丝鞚 trong tiếng Anh
青丝鞚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
青丝鞚 (Danh từ)
【qīng sī kòng】
01
A literary/archaic reference to a mount or riding animal; here '青丝鞚' uses '青丝' to refer to the rider's steed.
2.借指坐骑。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A horse bridle ornament or tassel made of green silk cords (a decorative/bridling knot on a bridle)
1.青色丝绳的马络头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 青丝鞚
qīng
青
sī
丝
kòng
鞚
Các từ liên quan
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
鞚鞍
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 寈, 靑, 𡗡, 𡴏, 𡴐, 𡴑, 𡷉, 𤯞
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑋
埥
圊
鯖
淸
鲭
卿
靑
郬
轻
軽
氫
靔
靜
靓
静
靘
䨼
靕
靗
靝
靚
靖
靛
参
波
竺
炊
𠈌
㓍
㕁
枚
祌
迦
㕸
㠽
青菜
青年
青睐
青春
青蛙
青椒
青岛
青涩
杀青
年青
